| Số Thứ tự | Ngày giỗ | Họ và tên |
|---|---|---|
| 1 | Ngô Quyết | |
| 2 | 7/4 | Phạm Thị Ba |
| 3 | 7/2 | Nguyễn Thị Quýnh |
| 4 | 23/4 | Nguyễn Thị Hảo |
| 5 | 18/12 | Ngô Trọng Tịnh |
| 6 | Nguyễn Thị Mượn | |
| 7 | 11/10 | Ngô Trọng Trinh |
| 8 | 1/1 | Ngô Thị Cô |
| 9 | 23/3 | Ngô Trọng Liêm |
| 10 | 25/7 | Ngô Văn Dung |
| 11 | 23/2 | Ngô Kim Niên (LS) |
| 12 | 24/2 | Ngô Văn Ánh |
| 13 | 7/5 | Ngô Văn Trực |
| 14 | 8/1 | Nguyễn Thị Tứ |
| 15 | 18/12 | Ngô Trọng Tấn |
| 16 | 17/3 | Nguyễn Thị Nậy |
| 17 | 19/9 | Nguyễn Thị Thỏn |
| 18 | 27/5 | Nguyễn Thị Chìu |
| 19 | 7/7 | Ngô Văn Cạc |
| 20 | 17/2 | Nguyễn Thị Minh Châu |
| 21 | 13/8 | Nguyễn Thị Nếp |
| 22 | 19/7 | Ngô Văn Thông |
| 23 | 19/7 | Ngô ThỊ Mai |
| 24 | 19/7 | Ngô Thị Na |
| 25 | 2/9 | Hoàng Thị Thỏn |
| 26 | 5/1 | Ngô Văn Do |
| 27 | 23/4 | Nguyễn Thị Hảo |
| 28 | Ngô Văn Phúc | |
| 29 | 12/10 | Ngô Thị Nguyên |
| 30 | 27/9 | Nguyễn Thị Dung |
| 31 | Ngô Văn Thuận | |
| 32 | Ngô Thị Mến | |
| 33 | Ngô Thị Tẻo | |
| 34 | Ngô Văn Quý | |
| 35 | Ngô Văn Quý | |
| 36 | 14/11 | Ngô Văn Minh |
| 37 | 14/11 | Ngô Văn Minh |
| 38 | 17/12 | Ngô Thị Na |
| 39 | 2/9 | Ngô Thị Lan |
| 40 | Lý Thị Bản | |
| 41 | Ngô Văn An | |
| 42 | 26/11 | Ngô Thị Nguyệt |
| 43 | 26/3 | Trần Thị Con |
| 44 | 16/6 | Phạm Thị Lê |
| 45 | Ngô Văn Bình | |
| 46 | Ngô Văn Bình | |
| 47 | 25/5 | Ngô Minh Ngộ |
| 48 | Ngô Văn Hàn |